Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chân vạc


[chân vạc]
Tripodal (like the three legs of a cauldron), troika-like; range boiler urn
đóng quân thành thế chân vạc
to dispose troops in a tripodal position



Tripodal (like the three legs of a cauldron), troika-like
đóng quân thành thế chân vạc to dispose troops in a tripodal position


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.